sweet wattle

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây keo ngọt (Acacia farnesiana): "sweet wattle" một loại cây bụi hoặc cây nhỏ gai, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ. Loài cây này nổi tiếng với những bông hoa màu vàng thơm, thường được sử dụng trong sản xuất nước hoa.
dụ sử dụng
  • (Cây keo ngọt mọc rất nhiềucác vùng nhiệt đới.)
  • (Các nhà sản xuất nước hoa rất coi trọng những bông hoa vàng thơm của cây keo ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sweet wattle extract": chiết xuất từ cây keo ngọt, thường dùng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm nước hoa.
    • The sweet wattle extract is a key ingredient in many luxury perfumes. (Chiết xuất cây keo ngọt một thành phần chính trong nhiều loại nước hoa cao cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Wattle (n): cây keo (một chi thực vật thuộc họ Đậu, thường gai hoa vàng).

    • There are many species of wattle found in Australia. ( nhiều loài cây keo được tìm thấyÚc.)
  • Sweet (adj): ngọt, thơm (mô tả mùi hương hoặc vị ngọt).

    • The sweet scent of the flowers filled the garden. (Mùi hương ngọt ngào của những bông hoa tràn ngập khu vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Acacia farnesiana: tên khoa học của cây keo ngọt.
  • Cassie: tên gọi khác của cây keo ngọt, thường dùng trong ngành nước hoa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow into: phát triển thành (thường dùng cho cây cối).
    • Over time, the sweet wattle grew into a small tree. (Theo thời gian, cây keo ngọt đã phát triển thành một cây nhỏ.)
Thành ngữ liên quan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sweet wattle
A gardener trims the sweet wattle in the botanical garden.